canard

/kæ'nɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
canard

A journalist exposed the political canard during the press conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tin vịt, tin đồn thất thiệt: Một thông tin sai sự thật hoặc gây hiểu lầm, thường được lan truyền rộng rãi, đặc biệt trên báo chí hoặc phương tiện truyền thông, với mục đích đánh lừa công chúng hoặc tạo ra một câu chuyện giật gân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newspaper had to issue an apology for publishing a canard about the celebrity's personal life. (Tờ báo đã phải đăng lời xin lỗi đăng một tin vịt về đời tư của người nổi tiếng.)
    • The story about the town being haunted turned out to be a canard started decades ago. (Câu chuyện về thị trấn bị ma ám hóa ra một tin vịt được bắt đầu từ nhiều thập kỷ trước.)
    • Politicians sometimes use canards to discredit their opponents. (Các chính trị gia đôi khi sử dụng tin vịt để làm mất uy tín đối thủ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spread a canard": lan truyền một tin vịt.

    • Someone is spreading a canard that the company is going bankrupt. (Ai đó đang lan truyền tin vịt rằng công ty sắp phá sản.)
  • "to debunk/disprove a canard": bác bỏ một tin vịt.

    • The scientist held a press conference to debunk the canard about the vaccine's side effects. (Nhà khoa học đã tổ chức một cuộc họp báo để bác bỏ tin vịt về tác dụng phụ của vắc-xin.)
Biến thể từ gần giống
  • Canard (trong hàng không, danh từ): Một cấu hình máy bay cánh nhỏ phía trước cánh chính phía sau. (Nghĩa này chuyên ngành khác biệt).
    • The experimental aircraft used a canard design for better maneuverability. (Máy bay thử nghiệm sử dụng thiết kế cánh mũi để khả năng động tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoax: Trò lừa bịp, tin đồn giả mạo.
  • Falsehood: Điều sai sự thật, lời nói dối.
  • Fabrication: Sự bịa đặt, chuyện bịa.
  • Rumor: Tin đồn.
Thành ngữ liên quan
  • "A canard takes flight": Một tin vịt được lan truyền. (Cụm từ mang tính hình tượng mô tả sự lan nhanh của tin sai sự thật).
    • Once the canard takes flight on social media, it's very hard to stop it. (Một khi tin vịt đã được lan truyền trên mạng xã hội, rất khó để ngăn chặn .)
canard

A journalist exposed the political canard during the press conference.

danh từ
  1. tin vịt

Từ gần giống