canecutter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thỏ rừng vùng đầm lầy Đông Nam Hoa Kỳ: "canecutter" là một thuật ngữ địa phương chỉ loài thỏ rừng (Sylvilagus aquaticus) sống trong các khu vực đầm lầy và vùng đất thấp ở Đông Nam Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Con thỏ rừng canecutter lao qua đầm lầy, tránh con cá sấu.)
- (Những thợ săn ở đầm lầy Đông Nam thường theo dõi thỏ rừng canecutter để làm thú vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "canecutter as a regional term": thuật ngữ vùng miền, thường dùng ở các bang miền Nam Hoa Kỳ.
- In Louisiana, the canecutter is also known as the swamp rabbit. (Ở Louisiana, thỏ rừng canecutter còn được gọi là thỏ đầm lầy.)
Biến thể và từ gần giống
- Swamp rabbit (danh từ): tên gọi phổ biến khác của loài thỏ này.
- The swamp rabbit is larger than the typical cottontail. (Thỏ đầm lầy lớn hơn thỏ đuôi bông điển hình.)
Từ đồng nghĩa
- Swamp rabbit: thỏ đầm lầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "canecutter".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "canecutter".