caneton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vịt con: Một con vịt còn non, mới nở hoặc còn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les canetons nagent derrière leur mère. (Những con vịt con bơi theo sau mẹ của chúng.)
- J'ai acheté un caneton jaune au marché. (Tôi đã mua một con vịt con màu vàng ở chợ.)
- Le fermier s'occupe des canetons. (Người nông dân chăm sóc đàn vịt con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être comme un caneton": (nghĩa bóng) ngây thơ, dễ bị tổn thương hoặc mới bắt đầu, giống như một con vịt con mới ra đời.
- Dans ce nouvel emploi, il est comme un caneton. (Trong công việc mới này, anh ấy còn ngây thơ/non nớt như một chú vịt con.)
Biến thể và từ gần giống
- Canette (danh từ giống cái): Vịt cái con; (nghĩa khác) lon (đồ uống).
- Canard (danh từ giống đực): Con vịt (trưởng thành).
Từ đồng nghĩa
- Jeune canard: Vịt non (cách nói mô tả).
- Petit canard: Vịt nhỏ (cách nói thân mật, mô tả).