caneton

Học thuật
Thân thiện
caneton

Un caneton nage dans l'étang avec sa famille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vịt con: Một con vịt còn non, mới nở hoặc còn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les canetons nagent derrière leur mère. (Những con vịt con bơi theo sau mẹ của chúng.)
    • J'ai acheté un caneton jaune au marché. (Tôi đã mua một con vịt con màu vàngchợ.)
    • Le fermier s'occupe des canetons. (Người nông dân chăm sóc đàn vịt con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être comme un caneton": (nghĩa bóng) ngây thơ, dễ bị tổn thương hoặc mới bắt đầu, giống như một con vịt con mới ra đời.
    • Dans ce nouvel emploi, il est comme un caneton. (Trong công việc mới này, anh ấy còn ngây thơ/non nớt như một chú vịt con.)
Biến thể từ gần giống
  • Canette (danh từ giống cái): Vịt cái con; (nghĩa khác) lon (đồ uống).
  • Canard (danh từ giống đực): Con vịt (trưởng thành).
Từ đồng nghĩa
  • Jeune canard: Vịt non (cách nói mô tả).
  • Petit canard: Vịt nhỏ (cách nói thân mật, mô tả).
caneton

Un caneton nage dans l'étang avec sa famille.

danh từ giống đực
  1. vịt con

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "caneton"