canton

/'kæntɔn/
Học thuật
Thân thiện
canton

Le canton de Vaud se trouve au bord du lac Léman.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tổng (Bang Thụy ): Đơn vị hành chính cấp dưới của một bang (État) ở Thụy , tương đương với một hạt hoặc quận lớn.
    • Bang (Thụy ): Chính nước Thụy một liên bang gồm các bang, mỗi bang được gọi là một "canton".
    • Tỉnh (Lúc-xăm-bua): Đơn vị hành chính cấp một của Đại Công quốc Luxembourg.
    • Hạt (giao thông, đường sắt): Khu vực phân chia để quảnvề mặt giao thông hoặc đường sắt.
    • Vùng, miền (từ ): Cách dùng cổ để chỉ một khu vực, một miền đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Genève est à la fois une ville et un canton. (Genève vừamột thành phố vừamột bang.)
    • La Suisse est composée de 26 cantons. (Thụy được cấu thành từ 26 bang.)
    • Le canton de Luxembourg est l'un des 12 cantons du pays. (Tỉnh Luxembourg là một trong 12 tỉnh của đất nước.)
    • Le train est arrêté à l'entrée du canton. (Đoàn tàu dừng lạilối vào hạt đường sắt.)
    • Il habitait un canton reculé de la province. (Ông ấy sốngmột vùng hẻo lánh của tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chef-lieu de canton": thủ phủ của một tổng (Thụy ) hoặc tỉnh (Luxembourg).
    • Sion est le chef-lieu du canton du Valais. (Sion là thủ phủ của bang Valais.)
  • "Drapeau cantonal": cờ của bang (Thụy ).
    • Chaque canton suisse possède son propre drapeau cantonal. (Mỗi bang của Thụy đều lá cờ bang riêng.)
  • "Droit cantonal": luật của bang (phân biệt với luật liên bang).
    • Cette question est régie par le droit cantonal. (Vấn đề này được điều chỉnh bởi luật của bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantonal, -e (tính từ): (thuộc) tổng, (thuộc) bang.
    • Les élections cantonales ont lieu ce dimanche. (Cuộc bầu cử cấp bang diễn ra vào Chủ nhật này.)
  • Cantonner (động từ): chia thành các khu vực, phân chia; hướng (giao thông) vào một làn đường.
    • La police cantonne la circulation. (Cảnh sát phân luồng giao thông.)
  • Cantonade (danh từ giống cái, sân khấu): lời nói ra phía cánh gà (trong kịch).
    • Il a crié ses répliques vers la cantonade. (Anh ta đã hét lời thoại của mình về phía cánh gà.)
Từ đồng nghĩa
  • Subdivision (sự phân chia): đơn vị phân chia (nghĩa chung).
  • Région (vùng, miền): khi dùng với nghĩa cổ.
  • District (huyện, quận): đơn vị hành chính tương đương trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se cantonner dansquelque chose: tự giới hạn, khép mình trong một việc gì đó.
    • Il se cantonne dans son domaine de recherche. (Anh ấy tự giới hạn mình trong lĩnh vực nghiên cứu của anh ta.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "canton" với nghĩa đặc biệt.)

canton

Le canton de Vaud se trouve au bord du lac Léman.

danh từ giống đực
  1. tổng
  2. bang (Thụy )
  3. tỉnh (Lúc-xăm-bua)
  4. (giao thông; đường sắt) hạt
  5. (từ , nghĩa ) vùng, miền