canton

/'kæntɔn/
danh từ giống đực
  1. tổng
  2. bang (Thụy )
  3. tỉnh (Lúc-xăm-bua)
  4. (giao thông; đường sắt) hạt
  5. (từ , nghĩa ) vùng, miền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

canton
Le canton de Vaud se trouve au bord du lac Léman.