canevas

Học thuật
Thân thiện
canevas

Un artiste dessine le canevas d'une peinture sur une grande feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vải mộc thô: Loại vải dệt thô, thường được làm từ lanh hoặc bông, kết cấu lỏng lẻo thường được dùng làm nền để thêu thùa.
    • Lưới điểm trắc địa: Trong lĩnh vực đo đạc, đâymột mạng lưới các điểm được xác định chính xác để làm cơ sở cho các phép đo bản đồ.
    • Dàn ý; phác thảo (của một tác phẩm): Cấu trúc cơ bản, kế hoạch hoặc bản phác thảo chính của một bài diễn văn, một vở kịch, một cuốn sách hoặc một dự án nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Vải mộc thô:

    • Elle brode une fleur sur un canevas. ( ấy thêu một bông hoa trên một tấm vải mộc thô.)
    • Le canevas est tendu sur un cadre. (Tấm vải mộc thô được căng trên một khung.)
  • Lưới điểm trắc địa:

    • Les géomètres utilisent un canevas pour établir une carte précise. (Các nhà trắc địa sử dụng một lưới điểm để lập bản đồ chính xác.)
  • Dàn ý; phác thảo:

    • L'écrivain a d'abord préparé le canevas de son roman. (Nhà văn trước tiên đã chuẩn bị dàn ý cho cuốn tiểu thuyết của mình.)
    • Le canevas de la pièce de théâtre est très simple. (Dàn ý của vở kịch rất đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canevas de base": dàn ý cơ bản, phác thảo nền tảng.

    • Avant de peindre, il faut établir un canevas de base. (Trước khi vẽ, cần phải thiết lập một phác thảo cơ bản.)
  • "suivre un canevas": tuân theo một dàn ý.

    • Le conférencier suit un canevas bien précis. (Diễn giả tuân theo một dàn ý rất rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Canevasser (động từ): phác thảo, vẽ phác; điều tra, thăm dò ý kiến (nghĩa này ít phổ biến hơn thường dùng "canvasser" trong tiếng Anh).
  • Toile (danh từ giống cái): vải, tranh sơn dầu (có thể dùng làm nền vẽ, khác với "canevas" là vải thô để thêu).
Từ đồng nghĩa
  • Ébauche (danh từ giống cái): bản phác thảo, bản phác thảo đầu tiên (cho nghĩa "dàn ý").
  • Schéma (danh từ giống đực): sơ đồ, đồ án (cho nghĩa "dàn ý" hoặc "kế hoạch").
  • Trame (danh từ giống cái): sườn, cốt truyện; cũng có nghĩasợi ngang của vải ( liên quan đến nghĩa "vải" "cấu trúc").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "canevas")

Thành ngữ liên quan
  • "C'est du canevas !" (Thành ngữ, ít dùng): Điều đó đã được sắp đặt/dự tính trước! (Ám chỉ một kịch bản hoặc kế hoạch đã được vạch ra sẵn).
canevas

Un artiste dessine le canevas d'une peinture sur une grande feuille de papier.

danh từ giống đực
  1. vải mộc thô
  2. lưới điểm trắc địa
  3. dàn ý; phác thảo (của một tác phẩm)

Từ có nhắc đến "canevas"