canevas

danh từ giống đực
  1. vải mộc thô
  2. lưới điểm trắc địa
  3. dàn ý; phác thảo (của một tác phẩm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "canevas"

canevas
Un artiste dessine le canevas d'une peinture sur une grande feuille de papier.