canh phòng

  1. To watch
    • canh phòng biên giới
      to watch the border
    • canh phòng cẩn mật
      to watch closely, to take strict security precautions

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "canh phòng"

canh phòng
Công nhân đang canh phòng đê điều trong mùa mưa.