canh tân

  1. rénover; innover
    • Canh tân một phương pháp
      rénover une méthode
    • Canh tân một kĩ thuật
      innover une technique
    • người canh tân
      rénovateur; innovateur
    • sự canh tân
      rénovation; innovation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "canh tân"

canh tân
Một nhóm người cùng nhau canh tân khu vườn cũ.