canis dingo

Định nghĩa

Danh từ: Một loài chó hoang hình dạng giống sói, lông màu vàng nâu, sốngÚc. Đây tên khoa học của chó dingo.

dụ sử dụng
  • (Canis dingo một loài động vật bản địa của Úc.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của canis dingo trong môi trường hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Canis dingo thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại sinh học, hoặc bảo tồn động vật.
    • Việc bảo vệ canis dingo một phần quan trọng trong nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh họcÚc. (Việc bảo vệ canis dingo một phần quan trọng trong nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh họcÚc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dingo (danh từ): tên thông thường của canis dingo.
    • Dingo thường sống thành bầy đàn. (Dingo thường sống thành bầy đàn.)
  • Chó dingo (danh từ): tên gọi phổ biến bằng tiếng Việt.
    • Chó dingo có thể lai tạo với chó nhà. (Chó dingo có thể lai tạo với chó nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó hoang Úc: loài chó hoang đặc hữu của Úc.
  • Dingo: tên gọi phổ thông.
Các cụm từ liên quan
  • Phân loài canis dingo: các phân loài hoặc biến thể của loài dingo.
    • Các nhà nghiên cứu đang tranh luận về việc liệu canis dingo nên được coi một phân loài riêng biệt hay không. (Các nhà nghiên cứu đang tranh luận về việc liệu canis dingo nên được coi một phân loài riêng biệt hay không.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến canis dingo.