Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
ngoại động từ
  • nhận, thừa nhận
    • to concede a point in an argument
      thừa nhận một điểm trong cuộc tranh luận
  • cho, nhường cho
    • to concede a privilege
      cho một đặc quyền
  • (thể dục,thể thao), (từ lóng) thua
Related words
Comments and discussion on the word "concede"