coinciding

Học thuật
Thân thiện
coinciding

The two friends' birthdays are coinciding this year.

Định nghĩa

Tính từ: - Xảy ra đồng thời, trùng khớp về thời gian: Mô tả hai hoặc nhiều sự kiện, hành động xảy ra chính xác vào cùng một thời điểm. - Trùng hợp, ăn khớp: Mô tả sự phù hợp hoặc tương đồng một cách đáng chú ý giữa các ý tưởng, hoàn cảnh hoặc vị trí.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The coinciding meetings caused a scheduling conflict. (Các cuộc họp xảy ra đồng thời đã gây ra xung đột về lịch trình.)
    • Her arrival was coinciding with the start of the storm. (Thời điểm ấy đến trùng khớp với lúc cơn bão bắt đầu.)
    • We discovered our coinciding interests in classical music. (Chúng tôi phát hiện ra sở thích trùng hợp của mình về nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coinciding with": trùng với, xảy ra cùng lúc với.
    • The product launch is coinciding with the holiday season. (Việc ra mắt sản phẩm trùng với mùa lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Coincide (động từ): trùng khớp, xảy ra đồng thời.
    • Our vacations coincide this year. (Kỳ nghỉ của chúng tôi trùng nhau năm nay.)
  • Coincidence (danh từ): sự trùng hợp ngẫu nhiên.
    • Meeting you here is a happy coincidence. (Gặp anhđây một sự trùng hợp vui vẻ.)
  • Coincident (tính từ): đồng thời, trùng hợp (cùng nghĩa với "coinciding").
    • coincident events (các sự kiện đồng thời)
Từ đồng nghĩa
  • Simultaneous: đồng thời, xảy ra cùng một lúc.
  • Concurrent: diễn ra song song, đồng thời.
  • Synchronous: đồng bộ, đồng thời.
Từ trái nghĩa
  • Separate: tách biệt, riêng rẽ.
  • Asynchronous: không đồng bộ, không cùng lúc.
  • Staggered: so le, không trùng nhau về thời gian.
coinciding

The two friends' birthdays are coinciding this year.

Adjective
  1. xảy ra đồng thời, xảy ra tại cùng một thời điểm, trùng khớp