cannabis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cần sa: "cannabis" là một loại ma túy bất hợp pháp được sử dụng phổ biến nhất; được coi là ma túy nhẹ, bao gồm lá khô của cây gai dầu; được hút hoặc nhai để tạo cảm giác hưng phấn.
- Cây cần sa: "cannabis" cũng chỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Cannabis; một loại cây hàng năm thô, có lá hình chân vịt và các chùm hoa nhỏ màu xanh lục; cho ra sợi dai và chất gây nghiện.
Ví dụ sử dụng
- (Việc sử dụng cần sa là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
- (Cây cần sa có thể cao tới vài mét.)
- (Anh ta bị bắt vì tàng trữ cần sa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "medicinal cannabis": cần sa y tế (được sử dụng để điều trị bệnh).
- Some patients use medicinal cannabis to relieve chronic pain. (Một số bệnh nhân sử dụng cần sa y tế để giảm đau mãn tính.)
- "cannabis resin": nhựa cần sa (một dạng cô đặc của cần sa).
- Cannabis resin is often pressed into blocks. (Nhựa cần sa thường được ép thành các khối.)
Biến thể và từ gần giống
- Cannabinoid (n): chất cannabinoid (hợp chất hóa học trong cần sa).
- THC is the main psychoactive cannabinoid in cannabis. (THC là chất cannabinoid gây tác động tâm thần chính trong cần sa.)
- Hemp (n): cây gai dầu (một loại cây cùng chi, thường được trồng để lấy sợi, ít chất gây nghiện).
- Hemp is used to make ropes and textiles. (Cây gai dầu được dùng để làm dây thừng và vải vóc.)
Từ đồng nghĩa
- Marijuana: cần sa (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- Weed: cỏ dại (từ lóng chỉ cần sa).
- Pot: cần sa (từ lóng chỉ cần sa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (vì "cannabis" là danh từ, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
- Không có (vì "cannabis" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến).