cannabis

cannabis

A gardener carefully tends to a young cannabis plant in a greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cần sa: "cannabis" một loại ma túy bất hợp pháp được sử dụng phổ biến nhất; được coi ma túy nhẹ, bao gồm khô của cây gai dầu; được hút hoặc nhai để tạo cảm giác hưng phấn.
    • Cây cần sa: "cannabis" cũng chỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Cannabis; một loại cây hàng năm thô, hình chân vịt các chùm hoa nhỏ màu xanh lục; cho ra sợi dai chất gây nghiện.
dụ sử dụng
  • (Việc sử dụng cần sa bất hợp phápnhiều quốc gia.)
  • (Cây cần sa có thể cao tới vài mét.)
  • (Anh ta bị bắt tàng trữ cần sa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "medicinal cannabis": cần sa y tế (được sử dụng để điều trị bệnh).
    • Some patients use medicinal cannabis to relieve chronic pain. (Một số bệnh nhân sử dụng cần sa y tế để giảm đau mãn tính.)
  • "cannabis resin": nhựa cần sa (một dạng đặc của cần sa).
    • Cannabis resin is often pressed into blocks. (Nhựa cần sa thường được ép thành các khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannabinoid (n): chất cannabinoid (hợp chất hóa học trong cần sa).
    • THC is the main psychoactive cannabinoid in cannabis. (THC chất cannabinoid gây tác động tâm thần chính trong cần sa.)
  • Hemp (n): cây gai dầu (một loại cây cùng chi, thường được trồng để lấy sợi, ít chất gây nghiện).
    • Hemp is used to make ropes and textiles. (Cây gai dầu được dùng để làm dây thừng vải vóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Marijuana: cần sa (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ).
  • Weed: cỏ dại (từ lóng chỉ cần sa).
  • Pot: cần sa (từ lóng chỉ cần sa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "cannabis" danh từ, không phải động từ).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "cannabis" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến).