canopus

canopus

Canopus shines brightly in the southern night sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sao Canopus: Một ngôi sao siêu khổng lồ nằm cách Trái Đất khoảng 650 năm ánh sáng. Đây ngôi sao sáng thứ hai trên bầu trời đêm (sau sao Sirius). Canopus thuộc chòm sao Thuyền Để (Carina) có thể dễ dàng nhìn thấy từ Nam bán cầu.

dụ sử dụng
  • (Sao Canopus ngôi sao sáng thứ hai trên bầu trời đêm.)
  • (Các nhà thiên văn học nghiên cứu sao Canopus để tìm hiểu thêm về các ngôi sao siêu khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to navigate by Canopus": điều hướng bằng sao Canopus (thường được sử dụng trong hàng hải cổ đạiNam bán cầu).

    • Ancient sailors used Canopus to navigate across the southern oceans. (Các thủy thủ cổ đại đã sử dụng sao Canopus để điều hướng qua các đại dương phía nam.)
  • "the Canopus star": cụm từ chỉ ngôi sao này trong văn cảnh khoa học hoặc văn hóa.

    • The Canopus star is a key reference point in astronomical observations. (Sao Canopus một điểm tham chiếu quan trọng trong các quan sát thiên văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Canopian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sao Canopus.
    • The Canopian light reaches Earth after traveling for 650 years. (Ánh sáng từ sao Canopus đến Trái Đất sau khi di chuyển 650 năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpha Carinae: tên gọi khoa học của sao Canopus (theo ký hiệu Bayer).
  • Ngôi sao sáng thứ hai: cách mô tả vị trí của Canopus trong bầu trời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, "Canopus" một thuật ngữ thiên văn chuyên ngành.