cannel

/'kænəl/
Học thuật
Thân thiện
cannel

A miner holds a piece of cannel coal in his hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Than nến: Một loại than đá mềm, dễ cháy, hàm lượng hydro cao thường được dùng để chế tạo nến hoặc làm nhiên liệu đốt sáng. Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The miners discovered a rich seam of cannel in the valley. (Những người thợ mỏ đã phát hiện ra một vỉa than nến dày trong thung lũng.)
    • Cannel burns with a bright, steady flame, making it ideal for lighting. (Than nến cháy với ngọn lửa sáng ổn định, khiến trở nên lý tưởng cho việc thắp sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cannel coal": Cụm từ đồng nghĩa chính xác với "cannel", thường được dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc địa chất để chỉ loại than này.
    • The region was historically known for its high-quality cannel coal. (Khu vực này từng được biết đến với loại than nến chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannel coal (danh từ): Than nến (cách gọi đầy đủ, đồng nghĩa).
  • Bituminous coal (danh từ): Than bitum, một loại than khác, mềm hơn than antraxit nhưng không giống hẳn than nến.
  • Boghead coal (danh từ): Một loại than tương tự than nến, giàu tảo.
Từ đồng nghĩa
  • Cannel coal: Than nến.
  • Candle coal: Than nến (cách gọi dựa theo công dụng).
cannel

A miner holds a piece of cannel coal in his hand.

danh từ
  1. than nến ((cũng) cannel coal)

Từ gần giống