kennel

/'kenl/
Học thuật
Thân thiện
kennel

A dog sleeps inside its kennel in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuồng chó, cũi chó: Một công trình nhỏ, thường nằm ngoài trời, được dùng làm nơihoặc nơi trú ẩn cho một hoặc nhiều con chó.
    • Cơ sở nuôi giữ chó: Một doanh nghiệp hoặc địa điểm chuyên trông giữ, huấn luyện hoặc nhân giống chó.
    • Nơitồi tàn (nghĩa , ít dùng): Một ngôi nhà hoặc nơitrong tình trạng rất xấu.
  2. Động từ:

    • Nhốt (chó) vào chuồng/cũi: Hành động đưa một con chó vào sống hoặctạm thời trong chuồng chó.
    • trong chuồng (chó): Hành động của con chó khi sống hoặc trú trong chuồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We built a wooden kennel for our dog in the backyard. (Chúng tôi đã xây một chuồng chó bằng gỗ cho con chó của mìnhsân sau.)
    • I will take my dog to the kennel when I go on vacation. (Tôi sẽ đưa chó của tôi đến cơ sở nuôi giữ chó khi tôi đi nghỉ.)
    • The old house was little more than a kennel. (Ngôi nhà chẳng khác gì một nơitồi tàn.)
  • Động từ:

    • Please kennel your dog before the guests arrive. (Hãy nhốt chó của anh vào chuồng trước khi khách đến.)
    • The dogs kennel together at night. (Những con chó cùngtrong chuồng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the kennel": (chó) đangtrong chuồng hoặc đang được gửicơ sở nuôi giữ.
    • Our pet is in the kennel for the weekend. (Thú cưng của chúng tôi đangcơ sở nuôi giữ vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Kennels (số nhiều): Thường dùng để chỉ một cơ sở kinh doanh nuôi giữ hoặc nhân giống chó.
    • He runs one of the best dog kennels in the county. (Anh ấy điều hành một trong những cơ sở nuôi chó tốt nhất trong quận.)
Từ đồng nghĩa
  • Doghouse (n): Chuồng chó (thường loại nhỏ, cho một con).
  • Pen (n): Bãi rào, khu vực rào chắn cho động vật.
  • Pound (n): Trại nhốt chó (thường trại tạm giữ chó lạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù nào phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kennel" một cách riêng biệt.)

kennel

A dog sleeps inside its kennel in the backyard.

danh từ
  1. cống rãnh
danh từ
  1. cũi chó
  2. nhà ở tồi tàn
nội động từ
  1. trong cũi (chó)
  2. chui vào cũi (chó)

Từ gần giống

Từ chứa "kennel"

Từ có nhắc đến "kennel"