kennel
/'kenl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuồng chó, cũi chó: Một công trình nhỏ, thường nằm ngoài trời, được dùng làm nơi ở hoặc nơi trú ẩn cho một hoặc nhiều con chó.
- Cơ sở nuôi giữ chó: Một doanh nghiệp hoặc địa điểm chuyên trông giữ, huấn luyện hoặc nhân giống chó.
- Nơi ở tồi tàn (nghĩa cũ, ít dùng): Một ngôi nhà hoặc nơi ở trong tình trạng rất xấu.
Động từ:
- Nhốt (chó) vào chuồng/cũi: Hành động đưa một con chó vào sống hoặc ở tạm thời trong chuồng chó.
- Ở trong chuồng (chó): Hành động của con chó khi sống hoặc trú trong chuồng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We built a wooden kennel for our dog in the backyard. (Chúng tôi đã xây một chuồng chó bằng gỗ cho con chó của mình ở sân sau.)
- I will take my dog to the kennel when I go on vacation. (Tôi sẽ đưa chó của tôi đến cơ sở nuôi giữ chó khi tôi đi nghỉ.)
- The old house was little more than a kennel. (Ngôi nhà cũ chẳng khác gì một nơi ở tồi tàn.)
Động từ:
- Please kennel your dog before the guests arrive. (Hãy nhốt chó của anh vào chuồng trước khi khách đến.)
- The dogs kennel together at night. (Những con chó cùng ở trong chuồng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the kennel": (chó) đang ở trong chuồng hoặc đang được gửi ở cơ sở nuôi giữ.
- Our pet is in the kennel for the weekend. (Thú cưng của chúng tôi đang ở cơ sở nuôi giữ vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Kennels (số nhiều): Thường dùng để chỉ một cơ sở kinh doanh nuôi giữ hoặc nhân giống chó.
- He runs one of the best dog kennels in the county. (Anh ấy điều hành một trong những cơ sở nuôi chó tốt nhất trong quận.)
Từ đồng nghĩa
- Doghouse (n): Chuồng chó (thường là loại nhỏ, cho một con).
- Pen (n): Bãi rào, khu vực có rào chắn cho động vật.
- Pound (n): Trại nhốt chó (thường là trại tạm giữ chó lạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "kennel" một cách riêng biệt.)
danh từ
- cũi chó
- nhà ở tồi tàn
nội động từ
- ở trong cũi (chó)
- chui vào cũi (chó)