cannelure

Học thuật
Thân thiện
cannelure

La cannelure de la colonne est profonde et régulière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rãnh dọc, rãnh khía: Một đường rãnh hoặc vết khía chạy dọc theo bề mặt của một vật thể, thường hình dạng tròn hoặc hình trụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les cannelures d'une colonne dorique. (Những đường rãnh dọc của một cột trụ kiểu Doric.)
    • La cannelure sur le canon du fusil. (Đường rãnh khía trên nòng súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cannelure hélicoïdale": rãnh xoắn ốc.
    • Les cannelures hélicoïdales d'un foret. (Những đường rãnh xoắn ốc của một mũi khoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Canneler (động từ): tạo rãnh, khía rãnh.

    • Canneler une colonne. (Tạo rãnh cho một cột trụ.)
  • Cannelé (tính từ): rãnh, được khía rãnh.

    • Une surface cannelée. (Một bề mặt rãnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rainure (danh từ giống cái): rãnh, khe.
  • Strie (danh từ giống cái): vết khía, đường vạch dài.
Từ trái nghĩa
  • Arête (danh từ giống cái): gờ, cạnh sắc (phần nhô lên).
  • Saillie (danh từ giống cái): chỗ nhô ra, phần lồi.
cannelure

La cannelure de la colonne est profonde et régulière.

danh từ giống cái
  1. rãnh dọc, rãnh khía

Từ gần giống