cannelure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rãnh dọc, rãnh khía: Một đường rãnh hoặc vết khía chạy dọc theo bề mặt của một vật thể, thường có hình dạng tròn hoặc hình trụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les cannelures d'une colonne dorique. (Những đường rãnh dọc của một cột trụ kiểu Doric.)
- La cannelure sur le canon du fusil. (Đường rãnh khía trên nòng súng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cannelure hélicoïdale": rãnh xoắn ốc.
- Les cannelures hélicoïdales d'un foret. (Những đường rãnh xoắn ốc của một mũi khoan.)
Biến thể và từ gần giống
Canneler (động từ): tạo rãnh, khía rãnh.
- Canneler une colonne. (Tạo rãnh cho một cột trụ.)
Cannelé (tính từ): có rãnh, được khía rãnh.
- Une surface cannelée. (Một bề mặt có rãnh.)
Từ đồng nghĩa
- Rainure (danh từ giống cái): rãnh, khe.
- Strie (danh từ giống cái): vết khía, đường vạch dài.
Từ trái nghĩa
- Arête (danh từ giống cái): gờ, cạnh sắc (phần nhô lên).
- Saillie (danh từ giống cái): chỗ nhô ra, phần lồi.
danh từ giống cái
- rãnh dọc, rãnh khía