cannelier

Học thuật
Thân thiện
cannelier

Le cannelier pousse dans les forêts tropicales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây quế: Một loại cây thân gỗ nhiệt đới, thuộc chi Cinnamomum, được trồng để lấy vỏ cây làm gia vị dược liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cannelier est cultivé principalement en Asie. (Cây quế được trồng chủ yếuchâu Á.)
    • L'écorce du cannelier est très aromatique. (Vỏ của cây quế rất thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cannelier de Ceylan": cây quế Ceylan, một loại quế chất lượng cao, nguồn gốc từ Sri Lanka.
    • Le cannelier de Ceylan est considéré comme le meilleur. (Cây quế Ceylan được coi là loại tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannelle (danh từ giống cái): quế (chỉ phần vỏ khô được dùng làm gia vị).
    • J'ajoute un bâton de cannelle dans mon thé. (Tôi thêm một thanh quế vào trà của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Cinnamomum: tên khoa học của chi thực vật bao gồm các loài quế.
cannelier

Le cannelier pousse dans les forêts tropicales.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây quế

Từ có nhắc đến "cannelier"