canneler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khía rãnh, tạo rãnh: Hành động tạo ra các đường rãnh song song, thường có hình chữ V hoặc hình bán nguyệt, trên bề mặt của một vật liệu như gỗ, kim loại, đá hoặc thậm chí là thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artisan a cannelé la colonne en bois. (Người thợ thủ công đã khía rãnh cho cây cột gỗ.)
- Pour décorer la tarte, il faut canneler les bords de la pâte. (Để trang trí chiếc bánh tart, cần phải tạo rãnh cho các mép của lớp vỏ bánh.)
- Cette machine permet de canneler des tubes métalliques. (Máy này cho phép tạo rãnh cho các ống kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "canneler un pilier": khía rãnh một cây cột (kiến trúc).
- Les piliers de style dorique sont souvent cannelés. (Những cây cột theo phong cách Doric thường được khía rãnh.)
- "canneler un légume": tỉa hoa văn, tạo rãnh trang trí trên một loại rau củ (ẩm thực).
- Avant de le couper, cannelez le concombre avec une fourchette. (Trước khi cắt, hãy dùng nĩa tạo vài đường rãnh trên quả dưa chuột.)
Biến thể và từ gần giống
- Cannelure (danh từ giống cái): Đường rãnh, rãnh khía.
- Les cannelures d'une colonne. (Những đường rãnh của một cây cột.)
- Cannelé (tính từ): Có rãnh, được khía rãnh.
- Une surface cannelée. (Một bề mặt có rãnh.)
- Cannelé (danh từ giống đực): Một loại bánh ngọt nhỏ của vùng Bordeaux, có bề mặt được khía rãnh đặc trưng.
- Manger un cannelé avec son café. (Ăn một chiếc bánh cannelé với cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Strier: Kẻ sọc, tạo vạch (nhấn mạnh đến việc tạo các đường thẳng song song, có thể không sâu bằng "canneler").
- Rainurer: Tạo rãnh, xẻ rãnh (thường chỉ một hoặc vài rãnh có chức năng kỹ thuật, như rãnh then, hơn là để trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho động từ "canneler".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "canneler".
ngoại động từ
- khía rãnh