cannery
/'kænəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà máy đồ hộp: Một cơ sở công nghiệp nơi thực phẩm được chế biến và đóng gói vào các hộp kim loại (lon) để bảo quản lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather used to work in a salmon cannery in Alaska. (Ông tôi từng làm việc trong một nhà máy đồ hộp cá hồi ở Alaska.)
- The old cannery by the river has been converted into a museum. (Nhà máy đồ hộp cũ bên bờ sông đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
- The town's economy once depended heavily on the fruit cannery. (Nền kinh tế thị trấn từng phụ thuộc nhiều vào nhà máy đồ hộp trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cannery row": Cụm từ này thường dùng để chỉ một con phố hoặc khu vực tập trung nhiều nhà máy đóng hộp, đặc biệt phổ biến sau tiểu đề cuốn tiểu thuyết nổi tiếng "Cannery Row" của John Steinbeck.
- The old cannery row is now a popular tourist destination with shops and restaurants. (Khu nhà máy đồ hộp cũ giờ đây là một điểm đến du lịch nổi tiếng với các cửa hàng và nhà hàng.)
Biến thể và từ liên quan
- Can (động từ): Đóng hộp, cho vào lon.
- They can vegetables at the end of every summer. (Họ đóng hộp rau củ vào cuối mỗi mùa hè.)
- Canned (tính từ): Được đóng hộp.
- canned food (thực phẩm đóng hộp)
- Canner (danh từ): Người hoặc thiết bị đóng hộp.
- a professional canner (một thợ đóng hộp chuyên nghiệp)
Từ đồng nghĩa
- Packing plant: Nhà máy đóng gói (thường dùng cho thịt, nhưng cũng có thể dùng chung).
- Processing factory: Nhà máy chế biến (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
Từ này xuất phát từ danh từ "can" (cái hộp, cái lon) kết hợp với hậu tố "-ery" chỉ nơi chốn hoặc cơ sở kinh doanh. Nó gắn liền với ngành công nghiệp thực phẩm và thường được đặt gần nguồn nguyên liệu như bờ biển (cho hải sản) hoặc vùng trồng cây ăn trái.
danh từ
- nhà máy đồ hộp