canary

/kə'neəri/
danh từ
  1. chim bạch yến ((cũng) canary bird)
  2. rượu vang canari ((cũng) canary wine)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "canary"

canary
A canary sings from its perch in a cage.