cannon ball

cannon ball

A pirate ship fires a cannon ball across the ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đạn đại bác: "cannon ball" chỉ một viên đạn đặc, thường bằng kim loại, được bắn ra từ một khẩu đại bác trong thời xa xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed an old cannon ball from the war. (Bảo tàng trưng bày một viên đạn đại bác từ thời chiến tranh.)
    • The cannon ball flew across the battlefield with great force. (Viên đạn đại bác bay ngang qua chiến trường với lực rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hit by a cannon ball": bị trúng đạn đại bác.

    • The soldier was hit by a cannon ball during the siege. (Người lính đã bị trúng đạn đại bác trong cuộc vây hãm.)
  • "cannon ball splash": tia nước bắn lên khi đạn rơi xuống nước.

    • The children made a cannon ball splash when they jumped into the pool. ( trẻ tạo ra một màn nước bắn tung tóe như đạn đại bác khi nhảy xuống hồ bơi.) — Lưu ý: cách dùng này ẩn dụ, không phải nghĩa gốc.
Biến thể từ gần giống
  • Cannonball (n, viết liền): dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, mang cùng nghĩa.

    • The cannonball was too heavy to lift. (Viên đạn đại bác quá nặng để nhấc lên.)
  • Cannonball run (n): cuộc đua tốc độ cao (thường xe hơi), lấy cảm hứng từ sự nhanh mạnh của đạn đại bác.

    • The Cannonball Run is a famous cross-country race. (Cuộc đua Cannonball Run một cuộc đua xuyên quốc gia nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Projectile: đạn, vật thể được phóng ra.
  • Shot: viên đạn (đặc biệt trong bối cảnh pháo binh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "cannon ball".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a cannon ball": rất nhanh, rất mạnh.
    • He ran out of the room like a cannon ball. (Anh ta chạy ra khỏi phòng nhanh như một viên đạn đại bác.)