cannonade

/,kænə'neid/
Học thuật
Thân thiện
cannonade

The warship unleashed a cannonade against the coastal fortress.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loạt súng đại bác: Một đợt bắn liên tục mạnh mẽ từ pháo lớn, thường trong một trận chiến.
    • Sự oanh tạc dữ dội: Có thể dùng để mô tả một loạt âm thanh lớn, ồn ào, giống như tiếng pháo.
  2. Động từ:

    • đại bác: Hành động bắn liên tục bằng pháo lớn vào một mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The constant cannonade could be heard for miles. (Tiếng loạt súng đại bác liên tục có thể nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
    • A cannonade of thunder shook the windows. (Một loạt sấm sét dữ dội như tiếng đại bác làm rung cửa sổ.)
  • Động từ:

    • The warships cannonaded the enemy fortifications. (Các tàu chiến đại bác vào các công sự của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cannonade of criticism": một loạt chỉ trích dồn dập mạnh mẽ.
    • The new policy faced a cannonade of criticism from the public. (Chính sách mới đối mặt với một loạt chỉ trích dồn dập từ công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cannon (n): súng đại bác, pháo.
  • Cannonball (n): đạn đại bác.
  • Cannon fire (n): hỏa lực pháo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Barrage, bombardment, shelling (sự oanh tạc, trận mưa đạn).
  • Động từ: Bombard, shell (oanh tạc, bắn phá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cannonade

The warship unleashed a cannonade against the coastal fortress.

danh từ
  1. loạt súng đại bác
động từ
  1. (sử học) đại bác

Từ đồng nghĩa