cannonade
/,kænə'neid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loạt súng đại bác: Một đợt bắn liên tục và mạnh mẽ từ pháo lớn, thường trong một trận chiến.
- Sự oanh tạc dữ dội: Có thể dùng để mô tả một loạt âm thanh lớn, ồn ào, giống như tiếng pháo.
Động từ:
- Nã đại bác: Hành động bắn liên tục bằng pháo lớn vào một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The constant cannonade could be heard for miles. (Tiếng loạt súng đại bác liên tục có thể nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
- A cannonade of thunder shook the windows. (Một loạt sấm sét dữ dội như tiếng đại bác làm rung cửa sổ.)
Động từ:
- The warships cannonaded the enemy fortifications. (Các tàu chiến nã đại bác vào các công sự của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a cannonade of criticism": một loạt chỉ trích dồn dập và mạnh mẽ.
- The new policy faced a cannonade of criticism from the public. (Chính sách mới đối mặt với một loạt chỉ trích dồn dập từ công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cannon (n): súng đại bác, pháo.
- Cannonball (n): đạn đại bác.
- Cannon fire (n): hỏa lực pháo.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Barrage, bombardment, shelling (sự oanh tạc, trận mưa đạn).
- Động từ: Bombard, shell (oanh tạc, bắn phá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- loạt súng đại bác
động từ
- (sử học) nã đại bác