drumfire
/'drʌm,faiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Loạt đại bác bắn liên hồi: Một đợt pháo kích dữ dội và liên tục, thường được sử dụng để chuẩn bị cho một cuộc tấn công của bộ binh.
- (Nghĩa rộng) Sự công kích dồn dập, liên tục: Chỉ sự chỉ trích, tấn công bằng lời nói hoặc hành động một cách ác liệt và không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa quân sự):
- The infantry advance was preceded by a heavy drumfire. (Cuộc tiến công của bộ binh được mở đầu bằng một loạt đại bác bắn liên hồi.)
- The constant drumfire from the enemy artillery made it impossible to sleep. (Loạt đại bác bắn liên hồi từ pháo binh địch khiến việc ngủ trở nên bất khả thi.)
Danh từ (Nghĩa rộng):
- The politician faced a drumfire of criticism from the media. (Chính trị gia đó phải đối mặt với một loạt chỉ trích dồn dập từ giới truyền thông.)
- Her new policy was met with a drumfire of angry questions. (Chính sách mới của bà ấy đã vấp phải một loạt câu hỏi giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A drumfire of...": Một loạt (thứ gì đó) dồn dập, liên tiếp.
- He endured a drumfire of accusations. (Anh ấy chịu đựng một loạt lời buộc tội dồn dập.)
- "Under drumfire": Dưới làn đạn pháo dữ dội; (nghĩa bóng) dưới áp lực công kích liên tục.
- The company's reputation was under drumfire after the scandal. (Danh tiếng của công ty bị công kích dữ dội sau vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Drumfire barrage (n): Đợt pháo kích dồn dập, liên hồi. (Một cụm từ quân sự mô tả cụ thể hơn).
- Cannonade (n): Loạt đại bác, trận pháo kích. (Từ đồng nghĩa gần trong bối cảnh quân sự).
- Barrage (n): Hỏa lực chặn, đợt tấn công dồn dập. (Có thể dùng cho cả pháo binh và lời nói).
Từ đồng nghĩa
- Bombardment: Sự oanh tạc, trận pháo kích.
- Fusillade: Loạt đạn bắn liên hồi; (nghĩa bóng) loạt câu hỏi/chỉ trích dồn dập.
- Salvo: Loạt đạn, loạt súng; (nghĩa bóng) loạt lời nói/phản ứng cùng lúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "drumfire" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các động từ thường đi kèm bao gồm:) - To unleash/launch a drumfire: Mở một đợt pháo kích/công kích dồn dập. - To be met with drumfire: Đón nhận/đối mặt với sự công kích dồn dập.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "drumfire". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả cường độ cao.) - A drumfire of protest: Một làn sóng phản đối dữ dội và liên tục. - The drumfire of war: Âm thanh/không khí khốc liệt của chiến tranh (thường dùng trong văn chương).
danh từ
- (quân sự) loạt đại bác bắn liên hồi (chuẩn bị cho cuộc tấn công của bộ binh)