cannoneer
/,kænə'niə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pháo thủ, pháo binh: Một quân nhân chuyên phục vụ, vận hành và bắn pháo trong lực lượng pháo binh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cannoneer loaded the artillery piece with precision. (Người pháo thủ nạp đạn vào khẩu pháo một cách chính xác.)
- He trained for years to become a skilled cannoneer. (Anh ấy đã huấn luyện nhiều năm để trở thành một pháo thủ lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master cannoneer": Pháo thủ bậc thầy, chỉ một pháo thủ có kỹ năng và kinh nghiệm xuất sắc.
- The master cannoneer could hit targets at incredible distances. (Vị pháo thủ bậc thầy có thể bắn trúng mục tiêu ở những khoảng cách đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Artilleryman (n): Pháo binh, pháo thủ (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Gunner (n): Người phụ trách súng, thường dùng chung cho người bắn các loại súng lớn, bao gồm cả pháo.
Từ đồng nghĩa
- Artilleryman: Pháo binh.
- Gunner: Xạ thủ pháo.
danh từ
- pháo thủ, pháo binh