cannoneer

/,kænə'niə/
Học thuật
Thân thiện
cannoneer

The cannoneer loads the cannon during a historical reenactment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháo thủ, pháo binh: Một quân nhân chuyên phục vụ, vận hành bắn pháo trong lực lượng pháo binh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cannoneer loaded the artillery piece with precision. (Người pháo thủ nạp đạn vào khẩu pháo một cách chính xác.)
    • He trained for years to become a skilled cannoneer. (Anh ấy đã huấn luyện nhiều năm để trở thành một pháo thủ lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master cannoneer": Pháo thủ bậc thầy, chỉ một pháo thủ kỹ năng kinh nghiệm xuất sắc.
    • The master cannoneer could hit targets at incredible distances. (Vị pháo thủ bậc thầy có thể bắn trúng mục tiêunhững khoảng cách đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Artilleryman (n): Pháo binh, pháo thủ (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Gunner (n): Người phụ trách súng, thường dùng chung cho người bắn các loại súng lớn, bao gồm cả pháo.
Từ đồng nghĩa
  • Artilleryman: Pháo binh.
  • Gunner: Xạ thủ pháo.
cannoneer

The cannoneer loads the cannon during a historical reenactment.

danh từ
  1. pháo thủ, pháo binh

Từ đồng nghĩa