canonically
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách chính thống, hợp quy điển: "canonically" chỉ cách thức thực hiện một hành động tuân theo các quy tắc, giáo luật, tiêu chuẩn hoặc truyền thống đã được chấp nhận rộng rãi, đặc biệt trong các lĩnh vực như tôn giáo, văn học, hoặc học thuật.
- Một cách kinh điển, tiêu biểu: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này mô tả điều gì đó được coi là chuẩn mực, mẫu mực, hoặc đại diện cho một thể loại.
Ví dụ sử dụng
- (Vị phó tế đã được bổ nhiệm một cách chính thống vào vai trò của mình.)
- (Cuốn tiểu thuyết này được coi là một trong những tác phẩm kinh điển nhất của thế kỷ 20.)
- (Trong cốt truyện chính thức, nhân vật này chết một cách chính thống ở tập cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canonically correct": đúng theo quy tắc chuẩn.
- The translation must be canonically correct to preserve the original meaning. (Bản dịch phải đúng chuẩn để giữ nguyên ý nghĩa gốc.)
- "To be canonically recognized": được công nhận một cách chính thống.
- Only certain texts are canonically recognized by the church. (Chỉ một số văn bản nhất định mới được nhà thờ công nhận một cách chính thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Canonical (tính từ): thuộc về quy điển, chính thống.
- The canonical version of the story has been passed down for centuries. (Phiên bản chính thống của câu chuyện đã được truyền lại qua nhiều thế kỷ.)
- Canon (danh từ): quy điển, bộ sưu tập các tác phẩm được coi là chuẩn mực.
- Shakespeare's plays are part of the literary canon. (Các vở kịch của Shakespeare là một phần của quy điển văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Officially: một cách chính thức.
- Authoritatively: một cách có thẩm quyền.
- Standardly: một cách tiêu chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "canonically".
Thành ngữ liên quan
- "By the book": tuân thủ quy tắc một cách chặt chẽ.
- The ceremony was performed by the book, exactly as canonically required. (Buổi lễ được thực hiện đúng quy tắc, chính xác như yêu cầu chính thống.)