canonicité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính chất hợp quy tắc tôn giáo: "canonicité" chỉ đặc tính của một văn bản, giáo lý, hoặc tập tục được công nhậnchính thống phù hợp với các quy tắc, luật lệ đã được thiết lập của một tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La canonicité des Évangiles est un fondement de la théologie chrétienne. (Tính hợp quy tắc tôn giáo của các Sách Phúc Âmmột nền tảng của thần học Kitô giáo.)
    • Les débats sur la canonicité de certains textes ont duré des siècles. (Các cuộc tranh luận về tính hợp quy tắc tôn giáo của một số văn bản đã kéo dài nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en question la canonicité": đặt nghi vấn về tính chính thống, hợp quy tắc.

    • Certains chercheurs modernes mettent en question la canonicité de cet épître. (Một số nhà nghiên cứu hiện đại đặt nghi vấn về tính hợp quy tắc tôn giáo của bức thư này.)
  • "Reconnaissance de la canonicité": sự công nhận tính chính thống.

    • La reconnaissance de la canonicité du livre fut décidée lors du concile. (Việc công nhận tính hợp quy tắc tôn giáo của cuốn sách đã được quyết định tại công đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Canonique (adj): thuộc về quy tắc, hợp quy tắc, chính thống.
    • droit canonique (luật giáo hội)
  • Canon (nm): quy tắc, quy điển, bộ kinh điển.
    • le canon biblique (bộ kinh điển Kinh Thánh)
Từ đồng nghĩa
  • Légitimité religieuse: tính hợp pháp, chính thống về mặt tôn giáo.
  • Orthodoxie: tính chính thống (về giáo lý).
Từ trái nghĩa
  • Apocryphité: tính ngụy thư, tính không được công nhận vào kinh điển chính thống.
  • Hétérodoxie: dị giáo, tà thuyết.
danh từ giống cái
  1. tính chất hợp quy tắc tôn giáo

Từ gần giống