canonize

/'kænənaiz/
Học thuật
Thân thiện
canonize

The priest was canonized in a grand ceremony at the cathedral.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Phong thánh, liệt vào hàng thánh: Hành động chính thức của Giáo hội Công giáo hoặc một số giáo hội Kitô giáo khác tuyên bố một người đã qua đời một vị thánh, được tôn kính có thể cầu nguyện cùng.
    • Tôn vinh, coi như chuẩn mực: (Nghĩa mở rộng) Hành động coi ai đó hoặc điều đó hoàn hảo, đáng ngưỡng mộ hình mẫu để noi theo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The Vatican decided to canonize Mother Teresa for her lifelong charity work. (Vatican đã quyết định phong thánh cho Mẹ Teresa những công việc từ thiện cả đời của .)
    • Many fans seek to canonize the late musician, treating his every word as truth. (Nhiều người hâm mộ tìm cách tôn vinh nhạc quá cố, coi mọi lời nói của ông như chân lý.)
    • The process to canonize a saint involves verifying miracles attributed to them. (Quy trình để phong thánh cho một người bao gồm việc xác minh các phép lạ được cho do họ thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be canonized": Được phong thánh, được tôn vinh.
    • She was the first woman to be canonized in that century. ( người phụ nữ đầu tiên được phong thánh trong thế kỷ đó.)
  • "The canonization process": Quy trình phong thánh.
    • The canonization process can take decades or even centuries. (Quy trình phong thánh có thể kéo dài hàng thập kỷ hoặc thậm chí hàng thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Canonization (danh từ): Sự phong thánh, lễ phong thánh.
    • The canonization ceremony was attended by thousands. (Buổi lễ phong thánh sự tham dự của hàng ngàn người.)
  • Canon (danh từ): Kinh điển, quy tắc chuẩn mực; danh sách các tác phẩm hoặc nhân vật được coi quan trọng nhất trong một lĩnh vực.
    • Shakespeare's works are part of the Western literary canon. (Các tác phẩm của Shakespeare một phần của kinh điển văn học phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Beatify (động từ): Phong chân phước (một bước trước khi phong thánh trong Giáo hội Công giáo).
  • Deify (động từ): Thần thánh hóa, tôn sùng như thần thánh (thường mạnh hơn không chỉ trong bối cảnh tôn giáo chính thức).
  • Glorify (động từ): Tôn vinh, ca ngợi.
  • Idealize (động từ): Lý tưởng hóa.
Từ trái nghĩa
  • Demonize (động từ): Quỷ hóa, miêu tả ai đó như ác quỷ.
  • Vilify (động từ): Phỉ báng, nói xấu.
  • Condemn (động từ): Lên án, kết tội.
canonize

The priest was canonized in a grand ceremony at the cathedral.

ngoại động từ
  1. phong thánh, liệt vào hàng thánh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống