canonnage

Học thuật
Thân thiện
canonnage

Le canonnage a commencé à l'aube.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuật bắn pháo: Chỉ kỹ thuật, phương pháp hoặc hành động sử dụng pháo để bắn.
    • Sự pháo kích: Chỉ hành động bắn phá liên tục bằng pháo, thường trong bối cảnh quân sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le canonnage ennemi a duré toute la nuit. (Cuộc pháo kích của địch kéo dài suốt đêm.)
    • Les soldats étudient le canonnage. (Các binh sĩ đang nghiên cứu thuật bắn pháo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être soumis à un violent canonnage": bị một trận pháo kích dữ dội.
    • La ville a été soumise à un violent canonnage. (Thành phố đã phải hứng chịu một trận pháo kích dữ dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Canon (danh từ giống đực): khẩu pháo, súng đại bác.
  • Canonnier (danh từ giống đực): pháo thủ, người bắn pháo.
Từ đồng nghĩa
  • Bombardement (danh từ giống đực): sự oanh tạc, sự bắn phá.
  • Tir d'artillerie (danh từ giống đực): loạt đạn pháo binh.
canonnage

Le canonnage a commencé à l'aube.

danh từ giống đực
  1. thuật bắn pháo
  2. sự pháo kích

Từ gần giống