canonnière

Học thuật
Thân thiện
canonnière

La canonnière navigue sur le fleuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Pháo thuyền: Một loại tàu chiến nhỏ, được trang bị pháo, thường dùng để tuần tra trên sông hoặc vùng biển ven bờ.
    • (Từ , nghĩa ) Lỗ châu mai: Một lỗ hở trên tường thành lũy hoặc công sự, dùng để bắn súng hoặc pháo ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La canonnière patrouillait sur le fleuve. (Chiếc pháo thuyền đang tuần tra trên sông.)
    • Les soldats tiraient par les canonnières du château fort. (Những người lính bắn qua các lỗ châu mai của lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canonnière fluviale": pháo thuyền sông, chỉ loại tàu chiến nhỏ hoạt động chủ yếu trên sông ngòi.
    • La canonnière fluviale était essentielle pour contrôler les voies navigables. (Pháo thuyền sôngthiết yếu để kiểm soát các tuyến đường thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Canon (danh từ giống đực): khẩu pháo, súng thần công.
  • Canonnier (danh từ giống đực): pháo thủ, người bắn pháo.
Từ đồng nghĩa
  • Bateau de guerre (danh từ giống đực): tàu chiến (nghĩa rộng hơn).
  • Meurtrière (danh từ giống cái): lỗ châu mai (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa thứ hai).
canonnière

La canonnière navigue sur le fleuve.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) pháo thuyền
  2. (từ , nghĩa ) lỗ châu mai

Từ gần giống