canonnière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Pháo thuyền: Một loại tàu chiến nhỏ, được trang bị pháo, thường dùng để tuần tra trên sông hoặc vùng biển ven bờ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Lỗ châu mai: Một lỗ hở trên tường thành lũy hoặc công sự, dùng để bắn súng hoặc pháo ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La canonnière patrouillait sur le fleuve. (Chiếc pháo thuyền đang tuần tra trên sông.)
- Les soldats tiraient par les canonnières du château fort. (Những người lính bắn qua các lỗ châu mai của lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canonnière fluviale": pháo thuyền sông, chỉ loại tàu chiến nhỏ hoạt động chủ yếu trên sông ngòi.
- La canonnière fluviale était essentielle pour contrôler les voies navigables. (Pháo thuyền sông là thiết yếu để kiểm soát các tuyến đường thủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Canon (danh từ giống đực): khẩu pháo, súng thần công.
- Canonnier (danh từ giống đực): pháo thủ, người bắn pháo.
Từ đồng nghĩa
- Bateau de guerre (danh từ giống đực): tàu chiến (nghĩa rộng hơn).
- Meurtrière (danh từ giống cái): lỗ châu mai (từ đồng nghĩa chính xác cho nghĩa thứ hai).
danh từ giống cái
- (hàng hải) pháo thuyền
- (từ cũ, nghĩa cũ) lỗ châu mai