canonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Pháo kích, nã đại bác: Hành động dùng pháo lớn (đại bác) để bắn liên tục và dồn dập vào một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artillerie a commencé à canonner les positions ennemies. (Pháo binh bắt đầu pháo kích các vị trí của địch.)
- Les navires de guerre peuvent canonner la côte. (Tàu chiến có thể nã đại bác vào bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (trong thể thao, đặc biệt là bóng đá): Bắn, sút liên tục và mạnh mẽ về phía khung thành đối phương.
- L'équipe attaquante n'a cessé de canonner le but adverse. (Đội tấn công không ngừng bắn phá khung thành đối phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Canonnade (danh từ): Trận pháo kích, loạt đại bác.
- Une violente canonnade a éclaté à l'aube. (Một trận pháo kích dữ dội nổ ra lúc bình minh.)
- Canon (danh từ): Khẩu đại bác, pháo; cũng có nghĩa là quy tắc, chuẩn mực.
- Un canon antiaérien. (Một khẩu pháo phòng không.)
- Les canons de la beauté. (Những chuẩn mực của cái đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Bombarder: Oanh tạc, ném bom (thường từ trên không, nhưng cũng có thể dùng chung cho việc dùng pháo binh).
- Pilier: Bắn phá, tấn công bằng hỏa lực (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se faire canonner: Bị pháo kích.
- Le fort s'est fait canonner pendant des heures. (Pháo đài bị pháo kích trong nhiều giờ liền.)
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- pháo kích, nã đại bác
- Canonner une villepháo kích một thành phố