canonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Pháo kích, đại bác: Hành động dùng pháo lớn (đại bác) để bắn liên tục dồn dập vào một mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artillerie a commencé à canonner les positions ennemies. (Pháo binh bắt đầu pháo kích các vị trí của địch.)
    • Les navires de guerre peuvent canonner la côte. (Tàu chiến có thể đại bác vào bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (trong thể thao, đặc biệtbóng đá): Bắn, sút liên tục mạnh mẽ về phía khung thành đối phương.
    • L'équipe attaquante n'a cessé de canonner le but adverse. (Đội tấn công không ngừng bắn phá khung thành đối phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Canonnade (danh từ): Trận pháo kích, loạt đại bác.
    • Une violente canonnade a éclaté à l'aube. (Một trận pháo kích dữ dội nổ ra lúc bình minh.)
  • Canon (danh từ): Khẩu đại bác, pháo; cũng có nghĩaquy tắc, chuẩn mực.
    • Un canon antiaérien. (Một khẩu pháo phòng không.)
    • Les canons de la beauté. (Những chuẩn mực của cái đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bombarder: Oanh tạc, ném bom (thường từ trên không, nhưng cũng có thể dùng chung cho việc dùng pháo binh).
  • Pilier: Bắn phá, tấn công bằng hỏa lực (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se faire canonner: Bị pháo kích.
    • Le fort s'est fait canonner pendant des heures. (Pháo đài bị pháo kích trong nhiều giờ liền.)
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. pháo kích, đại bác
    • Canonner une ville
      pháo kích một thành phố

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "canonner"