canonnier

Học thuật
Thân thiện
canonnier

Le canonnier ajuste la position du canon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Pháo thủ: Người lính nhiệm vụ điều khiển bắn pháo, đặc biệttrên các tàu chiến hoặc trong các đơn vị pháo binh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le canonnier a ajusté la visée du canon. (Người pháo thủ đã điều chỉnh tầm ngắm của khẩu pháo.)
    • Les canonniers ont reçu l'ordre de faire feu. (Các pháo thủ đã nhận lệnh khai hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canonnier de marine": pháo thủ hải quân, người phục vụ trên các khẩu pháo của tàu chiến.

    • Il a servi comme canonnier de marine pendant la guerre. (Ông ấy đã phục vụ như một pháo thủ hải quân trong chiến tranh.)
  • "Canonnier de siège": pháo thủ pháo binh công thành, chuyên điều khiển các khẩu pháo lớn để phá hủy thành lũy.

    • Les canonniers de siège ont bombardé les murailles de la ville. (Những pháo thủ công thành đã bắn phá các bức tường thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Canonnière (danh từ giống cái): pháo hạm (một loại tàu chiến nhỏ trang bị pháo); cũng có thể chỉ lỗ châu mai để bắn súng.
  • Canonnage (danh từ giống đực): sự bắn pháo, cuộc pháo kích.
  • Artilleur (danh từ giống đực): pháo thủ, lính pháo binh (từ đồng nghĩa, có nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Artilleur: pháo thủ, lính pháo binh.
  • Servant de pièce: người phục vụ khẩu pháo, thành viên tổ pháo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "canonnier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "canonnier")

canonnier

Le canonnier ajuste la position du canon.

danh từ giống đực
  1. pháo thủ

Từ gần giống

Từ chứa "canonnier"

Từ có nhắc đến "canonnier"