canoodle

/kə'nu:dl/
động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nựng, âu yếm, mơn trớn, vuốt ve

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

canoodle
A young couple canoodle on a park bench.