cantatrice

/'kæntətri:s/
Học thuật
Thân thiện
cantatrice

The cantatrice performs an aria on the opera house stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ ca sĩ chuyên nghiệp: "Cantatrice" một danh từ chỉ một nữ ca sĩ chuyên nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực nhạc cổ điển hoặc opera. Từ này nhấn mạnh đến trình độ chuyên môn sự nghiệp biểu diễn của người phụ nữ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous cantatrice received a standing ovation for her performance. (Nữ ca sĩ chuyên nghiệp nổi tiếng đã nhận được tràng pháo tay đứng dậy cho màn trình diễn của .)
    • She trained for years to become a cantatrice at the national opera house. ( ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một nữ ca sĩ chuyên nghiệp tại nhà hát opera quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prima cantatrice": nữ ca sĩ chính, nữ ca sĩ hàng đầu.
    • She was hailed as the prima cantatrice of her generation. ( ấy được ca ngợi nữ ca sĩ chính của thế hệ mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantare (động từ, tiếng Ý): hát.
  • Cantata (danh từ): một tác phẩm thanh nhạc cổ điển, thường cốt truyện.
  • Soprano (danh từ): giọng nữ cao, một loại giọng hát phổ biến của các "cantatrice".
Từ đồng nghĩa
  • Singer (n): ca sĩ (nghĩa chung, không chỉ nữ).
  • Vocalist (n): người hát, ca sĩ.
  • Diva (n): nữ danh ca, thường ý nghĩa về sự nổi tiếng cá tính mạnh mẽ.
Lưu ý
  • "Cantatrice" một từ nguồn gốc từ tiếng Ý, được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển học thuật. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "soprano", "mezzo-soprano", hoặc đơn giản "opera singer" thường được dùng phổ biến hơn.
cantatrice

The cantatrice performs an aria on the opera house stage.

danh từ
  1. nữ ca sĩ chuyên nghiệp