cantatrice
/'kæntətri:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nữ ca sĩ: Một người phụ nữ biểu diễn thanh nhạc, đặc biệt là trong các tác phẩm cổ điển như opera, oratorio hoặc các buổi hòa nhạc. Từ này thường nhấn mạnh đến tầm vóc và kỹ thuật chuyên nghiệp, hàn lâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette cantatrice est célèbre pour ses interprétations d'opéras de Verdi. (Nữ ca sĩ này nổi tiếng với những phần trình diễn các vở opera của Verdi.)
- La cantatrice a reçu une standing ovation à la fin de son récital. (Nữ ca sĩ đã nhận được một tràng pháo tay đứng dậy khi kết thúc buổi độc tấu của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une cantatrice de renom": một nữ ca sĩ nổi tiếng, có danh tiếng.
- Elle est devenue une cantatrice de renom international. (Bà đã trở thành một nữ ca sĩ có danh tiếng quốc tế.)
"La voix d'une cantatrice": giọng hát của một nữ ca sĩ.
- La voix de cette cantatrice est d'une pureté exceptionnelle. (Giọng hát của nữ ca sĩ này có một độ trong trẻo đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Chanteuse (n.f): Nữ ca sĩ. Từ này có nghĩa rộng hơn, dùng cho mọi thể loại âm nhạc (nhạc nhẹ, pop, jazz...), không chỉ giới hạn trong âm nhạc cổ điển.
- C'est une chanteuse de jazz très talentueuse. (Cô ấy là một nữ ca sĩ nhạc jazz rất tài năng.)
Artiste lyrique (n.f/n.m): Nghệ sĩ thanh nhạc. Cụm từ này bao gồm cả nam và nữ, chỉ những người biểu diễn âm nhạc cổ điển với giọng hát.
- Il rêve de devenir un artiste lyrique. (Anh ấy mơ ước trở thành một nghệ sĩ thanh nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Interprète vocale (n.f): Người thể hiện bằng giọng hát, nữ diễn viên thanh nhạc.
- Virtuose du chant (n.f): Bậc thầy về ca hát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "cantatrice").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cantatrice").
danh từ giống cái
- nữ ca sĩ