canticle
/'kæntikl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài thánh ca, bài ca tôn giáo: Một bài hát hoặc bài thơ ngắn có tính chất tôn giáo, thường là một phần của nghi lễ thờ phụng, đặc biệt là trong truyền thống Cơ đốc giáo. Nội dung thường dựa trên hoặc trích từ Kinh Thánh.
- Bài ca: Một bài hát hoặc bài thơ trữ tình, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The choir sang a beautiful canticle during the morning service. (Đội hợp xướng đã hát một bài thánh ca tuyệt đẹp trong buổi lễ sáng.)
- "The Canticle of the Sun" is a famous religious poem by St. Francis of Assisi. ("Bài Ca Mặt Trời" là một bài thơ tôn giáo nổi tiếng của Thánh Phanxicô Assisi.)
- The book of Psalms contains many canticles used in worship. (Sách Thánh Vịnh chứa nhiều bài thánh ca được dùng trong việc thờ phụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Biblical canticle": Bài thánh ca trích từ Kinh Thánh.
- The Magnificat is a well-known biblical canticle from the Gospel of Luke. (Bài Magnificat là một bài thánh ca Kinh Thánh nổi tiếng từ sách Phúc Âm Luca.)
"Canticle of Canticles": Một tên gọi khác cho "Sách Diễm Ca" (Song of Songs) trong Kinh Thánh Cựu Ước.
- The Canticle of Canticles is also known as the Song of Solomon. (Sách Diễm Ca còn được biết đến với tên gọi là Bài Ca của Salomon.)
Biến thể và từ gần giống
- Hymn (n): Thánh ca, bài hát tôn giáo dùng để ca ngợi (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn ).
- Psalm (n): Thánh vịnh, một loại thánh ca cụ thể từ sách Thánh Vịnh trong Kinh Thánh.
- Chant (n): Bài hát đơn điệu, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Hymn: Thánh ca.
- Sacred song: Bài hát thánh.
- Psalm: Thánh vịnh (trong ngữ cảnh Kinh Thánh).
Lưu ý sử dụng
- Từ mang sắc thái trang trọng và chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, học thuật hoặc văn chương. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "bài thánh ca", "bài ca tôn giáo" hoặc giữ nguyên "canticle" trong các văn bản chuyên môn.
- Không nên nhầm lẫn với (bài hát thông thường) hay (bài thơ) vì luôn mang ý nghĩa tôn giáo hoặc trang trọng đặc biệt.
danh từ
- bài ca; bài thánh ca