cantilever
/'kæntili:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Kiến trúc, Xây dựng):
- Dầm công xôn, dầm chìa: Một dầm hoặc cấu kiện dài, cứng, được cố định chắc chắn chỉ ở một đầu, trong khi đầu kia nhô ra tự do để đỡ một tải trọng. Đây là một nguyên lý kết cấu cơ bản.
- Phần nhô ra, phần chìa: Chính phần cấu trúc được hỗ trợ bởi dầm công xôn, tạo ra hình ảnh một khối lượng lớn nhô ra mà không có cột đỡ bên dưới.
Động từ:
- Xây dựng theo kiểu công xôn, thiết kế chìa ra: Hành động xây dựng hoặc hỗ trợ một cấu trúc bằng cách sử dụng nguyên lý dầm công xôn, tạo ra phần nhô ra.
- Nhô ra như một công xôn: Có hình dáng hoặc vị trí nhô ra giống như một dầm công xôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The balcony is supported by a steel cantilever. (Ban công được đỡ bởi một dầm công xôn bằng thép.)
- The modern house features a dramatic cantilever over the cliff. (Ngôi nhà hiện đại có một phần kiến trúc chìa ra ngoạn mục phía trên vách đá.)
- Động từ:
- The architect chose to cantilever the entire upper floor. (Kiến trúc sư đã chọn thiết kế tầng trên cùng theo kiểu công xôn.)
- The roof cantilevers out to provide shade. (Mái nhà chìa ra để tạo bóng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cantilever bridge": Cầu dầm công xôn, một loại cầu sử dụng các dầm công xôn kéo dài từ các trụ và có thể nối với nhau ở giữa.
- The Forth Bridge in Scotland is a famous cantilever bridge. (Cầu Forth ở Scotland là một cây cầu dầm công xôn nổi tiếng.)
- "Cantilevered structure": Công trình/cấu trúc được xây dựng theo nguyên lý công xôn.
- The museum's cantilevered structure creates a striking visual effect. (Kết cấu công xôn của bảo tàng tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantilevered (Tính từ): Được xây dựng hoặc hỗ trợ theo kiểu công xôn.
- A cantilevered staircase appears to float in the air. (Một cầu thang kiểu công xôn trông như đang lơ lửng trên không.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Dầm chìa, công xôn, phần đỡ nhô ra (projecting beam, bracket).
- Động từ: Nhô ra (project, overhang), xây chìa ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ
- (kiến trúc) mút chìa đỡ bao lơn