cantilever

/'kæntili:və/
Học thuật
Thân thiện
cantilever

Un pont cantilever enjambe une large rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (Le cantilever):

    • Kết cấu công xôn, dầm chìa: Một dầm hoặc kết cấu dài, chỉ được cố địnhmột đầu, trong khi đầu kia vươn ra tự do, không cột đỡ bên dưới.
    • Cầu công xôn: Một loại cầu được xây dựng dựa trên nguyênkết cấu công xôn, sử dụng các dầm hoặc nhịp vươn ra từ các trụ.
  2. Tính từ (cantilever):

    • (Thuộc về) kết cấu công xôn, kết cấu chìa ra: Mô tả một thiết kế hoặc cấu trúc sử dụng nguyên tắc công xôn.
    • Treo chìa, rầm chìa: (Trong kiến trúc) Chỉ phần kiến trúc nhô ra, được đỡ bởi một dầm cố địnhmột đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le balcon est soutenu par un cantilever en acier. (Ban công được đỡ bởi một kết cấu công xôn bằng thép.)
    • Le cantilever est un principe de construction ingénieux. (Kết cấu công xônmột nguyênxây dựng thông minh.)
  • Tính từ:
    • C'est un escalier cantilever très design. (Đómột cầu thang công xôn rất thiết kế.)
    • Ils ont construit un pont cantilever sur la rivière. (Họ đã xây một cây cầu công xôn bắc qua con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe du cantilever": Nguyêncông xôn, chỉ nguyên tắc cơ học cơ bản của kết cấu này.
    • L'architecture moderne utilise souvent le principe du cantilever. (Kiến trúc hiện đại thường sử dụng nguyêncông xôn.)
  • "Structure en cantilever": Kết cấu dạng công xôn.
    • Le toit du stade est une impressionnante structure en cantilever. (Mái của sân vận độngmột kết cấu dạng công xôn ấn tượng.)
Biến thể từ liên quan
  • En porte-à-faux (Cụm từ/ Tính từ): Có nghĩa tương tự "cantilever", chỉ phần kiến trúc nhô ra, chìa ra.
    • Une terrasse en porte-à-faux. (Một sân thượng chìa ra.)
  • Console (Danh từ giống cái): Vật đỡ, công xôn; thường chỉ một kết cấu đỡ ngắn hơn hoặc một giá đỡ tường.
  • En encorbellement (Cụm từ): (Kiến trúc cổ) Xây nhô ra, chìa ra theo từng tầng.
Từ đồng nghĩa
  • Porte-à-faux (Danh từ giống đực): Sự chìa ra, phần nhô ra.
  • Saillie (Danh từ giống cái): Phần nhô ra, phần lồi ra (nghĩa rộng hơn).
Cụm từ liên quan
  • Pont à poutres en cantilever (Cụm danh từ): Cầu dầm công xôn, là tên gọi đầy đủ cho loại cầu này.
    • Le pont à poutres en cantilever est très résistant. (Cầu dầm công xôn rất vững chắc.)
cantilever

Un pont cantilever enjambe une large rivière.

tính từ
  1. (kiến trúc) treo chìa
  2. (kiến trúc) rầm chìa (cầu)