cantiness

/'kæntinis/
Học thuật
Thân thiện
cantiness

A cheerful woman's cantiness brightens the whole room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vui vẻ, sự hoan hỉ: "Cantiness" trạng thái hoặc phẩm chất của việc vui vẻ, hạnh phúc hài lòng, thường gắn với một cảm giác ấm cúng dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cantiness of the small cottage by the fire was delightful. (Tính vui vẻ ấm cúng của ngôi nhà nhỏ bên sưởi thật thú vị.)
    • Her cantiness made everyone in the room feel more cheerful. (Sự vui vẻ của ấy khiến mọi người trong phòng cảm thấy phấn chấn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with cantiness": với sự vui vẻ, một cách hoan hỉ.
    • She accepted the simple gift with cantiness. ( ấy đón nhận món quà giản dị với sự vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Canty (tính từ): vui vẻ, hoạt bát, hớn hở.
    • He was in a canty mood all morning. (Anh ấy tâm trạng vui vẻ suốt cả buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheerfulness: sự vui vẻ, sự phấn chấn.
  • Joviality: tính vui tính, sự khoái hoạt.
  • Blitheness: sự vô tư lự, sự vui vẻ.
Lưu ý
  • "Cantiness" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, thường được sử dụng nhiều hơn trong các phương ngữ của Scotland hoặc trong văn học.
cantiness

A cheerful woman's cantiness brightens the whole room.

danh từ
  1. tính vui vẻ

Từ chứa "cantiness"