cantonal

Học thuật
Thân thiện
cantonal

The cantonal flag flies proudly over the town hall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về một tổng, liên quan đến một tổng: "Cantonal" tính từ mô tả những liên hệ hoặc thuộc về một tổng (canton). Tổng một đơn vị hành chính cấp dưới, tương tự như huyện hoặc quận, được tìm thấy trong hệ thống hành chính của một số quốc gia như Thụy , Luxembourg, hay Bỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cantonal government is responsible for local education policies. (Chính quyền cấp tổng chịu trách nhiệm về các chính sách giáo dục địa phương.)
    • We need to follow both federal and cantonal laws. (Chúng ta cần tuân theo cả luật liên bang lẫn luật của tổng.)
    • The flag represents the cantonal identity. (Lá cờ đại diện cho bản sắc của tổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cantonal authorities": Các nhà chức trách cấp tổng.

    • Cantonal authorities will handle the building permit. (Các nhà chức trách cấp tổng sẽ xử lý giấy phép xây dựng.)
  • "Cantonal differences": Sự khác biệt giữa các tổng.

    • There are significant cantonal differences in tax rates. ( sự khác biệt đáng kể về thuế suất giữa các tổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Canton (danh từ): Tổng, đơn vị hành chính.
    • Geneva is both a city and a canton. (Geneva vừa một thành phố vừa một tổng.)
Từ đồng nghĩa
  • Provincial (adj): thuộc tỉnh, thuộc bang (trong một số ngữ cảnh tương tự về cấp địa phương).
  • Regional (adj): thuộc khu vực, thuộc vùng.
cantonal

The cantonal flag flies proudly over the town hall.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới một tổng (một đơn vị hành chính nhỏ của một đất nước)