cantonal

Học thuật
Thân thiện
cantonal

Le drapeau cantonal flotte devant le bâtiment administratif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về một canton (bang, khu vực hành chính): Từ này mô tả những liên quan đến một đơn vị hành chính địa phương (canton), đặc biệt là ở Thụy hoặc một số quốc gia khác.
    • Cấp khu vực (trong hệ thống hành chính): Chỉ các vấn đề, quyền lực hoặc tổ chứccấp độ của một canton.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les autorités cantonales sont responsables de l'éducation. (Các nhà chức trách cấp bang chịu trách nhiệm về giáo dục.)
    • Il y a une loi cantonale sur la protection de l'environnement. (Có một đạo luật cấp bang về bảo vệ môi trường.)
    • Les forces de police cantonales. (Lực lượng cảnh sát cấp bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assemblée cantonale": Hội đồng cấp bang, cơ quan lập pháp của một canton.

    • L'assemblée cantonale a voté le nouveau budget. (Hội đồng cấp bang đã bỏ phiếu thông qua ngân sách mới.)
  • "Drapeau cantonal": Lá cờ của một canton, biểu tượng riêng của đơn vị hành chính đó.

    • Chaque canton suisse a son propre drapeau cantonal. (Mỗi bang của Thụy lá cờ riêng của bang mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Canton (danh từ): Bang, khu vực hành chính (đặc biệt ở Thụy ).
  • Cantonalement (trạng từ): Một cách thuộc về cấp bang, theo cách thức của canton.
Từ đồng nghĩa
  • Régional(e): thuộc về vùng, khu vực (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho hệ thống canton của Thụy ).
  • Local(e): thuộc về địa phương (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

cantonal

Le drapeau cantonal flotte devant le bâtiment administratif.

tính từ
  1. xem canton

Từ gần giống

Từ chứa "cantonal"

Từ có nhắc đến "cantonal"