cantonale

Học thuật
Thân thiện
cantonale

Une élection cantonale a lieu dans notre région.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến một khu vực hành chính nhỏ (canton) trong một quốc gia, đặc biệt là ở Thụy hoặc Pháp: Từ này mô tả những liên quan đến cấp độ hành chính của một "canton".
    • tính chất địa phương, trong phạm vi một khu vực (canton): Dùng để chỉ các vấn đề, cuộc bầu cử, hoặc quyền hạn được giới hạn trong một khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les élections cantonales ont lieu ce dimanche. (Cuộc bầu cử cấp khu vực (canton) diễn ra vào Chủ nhật này.)
    • C'est une loi cantonale, elle ne s'applique pas dans tout le pays. (Đómột đạo luật của khu vực, không áp dụng trên toàn quốc.)
    • L'administration cantonale gère les écoles primaires. (Cơ quan hành chính khu vực quảncác trường tiểu học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Autorités cantonales": chính quyền cấp khu vực (canton).

    • Il faut contacter les autorités cantonales pour cette demande. (Cần liên hệ với chính quyền cấp khu vực cho yêu cầu này.)
  • "Droit cantonal": luật pháp của khu vực (canton), đối lập với luật liên bang.

    • Le droit cantonal varie d'une région à l'autre en Suisse. (Luật pháp cấp khu vực thay đổi tùy theo vùng ở Thụy .)
Biến thể từ gần giống
  • Canton (danh từ giống đực): khu vực hành chính (tỉnh nhỏ, huyện), đặc biệt ở Thụy .
  • Cantonalement (trạng từ): một cách thuộc về khu vực (canton).
Từ đồng nghĩa
  • Régional(e): thuộc về vùng, khu vực (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho cấp "canton" như Thụy ).
  • Local(e): thuộc về địa phương.
Từ trái nghĩa
  • Fédéral(e): thuộc về liên bang.
  • National(e): thuộc về quốc gia.
  • Central(e): thuộc về trung ương.
cantonale

Une élection cantonale a lieu dans notre région.

tính từ
  1. xem canton

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cantonale"