canzone

Học thuật
Thân thiện
canzone

Une canzone italienne joue doucement à la radio.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bài hát, khúc ca: Từ chỉ một tác phẩm âm nhạc lời, thường mang tính chất trữ tình.
    • Thể thơ, bài thơ trữ tình: Trong văn học, đặc biệt là Ý, từ này có thể chỉ một hình thức thơ ca trữ tình, thường được phổ nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette vieille canzone italienne est très émouvante. (Bài canzone Ý cổ này rất cảm động.)
    • Le poète a écrit une canzone sur la beauté de la nature. (Nhà thơ đã viết một bài thơ trữ tình về vẻ đẹp của thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc cổ điển, "canzone" có thể chỉ một hình thức âm nhạc thính phòng, tiền thân của thể loại sonata.
    • La canzone instrumentale de la Renaissance a influencé le développement de la sonate. (Khúc nhạc khí thời Phục Hưng đã ảnh hưởng đến sự phát triển của sonata.)
Biến thể từ gần giống
  • Canzonetta (danh từ giống cái): Bài hát ngắn, khúc ca nhỏ; thường giai điệu nhẹ nhàng, đơn giản hơn "canzone".
  • Canzoniere (danh từ giống đực): Tuyển tập thơ hoặc bài hát.
Từ đồng nghĩa
  • Chanson (danh từ giống cái): Bài hát (từ tiếng Pháp thông dụng hơn).
  • Mélodie (danh từ giống cái): Giai điệu, khúc ca.
  • Poème lyrique (danh từ giống đực): Bài thơ trữ tình.
Lưu ý
  • "Canzone" là một từ mượn từ tiếng Ý, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc văn học chuyên môn để chỉ các tác phẩm nguồn gốc hoặc phong cách Ý.
  • Dạng số nhiều của từcanzoni.
canzone

Une canzone italienne joue doucement à la radio.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều canzoni) (thơ ca, (âm nhạc)) canzon

Từ gần giống