consonne

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "consonne"

Từ có nhắc đến "consonne"

consonne
Une fille apprend à prononcer la consonne "r" en classe.