consonne

Học thuật
Thân thiện
consonne

Une fille apprend à prononcer la consonne "r" en classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Ngôn ngữ học) Phụ âm: Một âm thanh trong lời nói được tạo ra bằng cách cản trở một phần hoặc toàn bộ luồng hơi từ phổi ra ngoài bằng môi, lưỡi, răng hoặc vòm miệng. Trong chữ viết, một chữ cái đại diện cho âm thanh đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les lettres "b", "c", "d" sont des consonnes. (Các chữ cái "b", "c", "d" là những phụ âm.)
    • En français, le mot "chat" commence par la consonne "ch". (Trong tiếng Pháp, từ "chat" bắt đầu bằng phụ âm "ch".)
    • Il faut bien prononcer chaque consonne. (Phải phát âm rõ ràng từng phụ âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consonne muette": phụ âm câm (phụ âm được viết ra nhưng không được phát âm).

    • Le "s" dans le mot "ils" est souvent une consonne muette. (Chữ "s" trong từ "ils" thườngmột phụ âm câm.)
  • "Consonne sonore": phụ âm hữu thanh (phụ âm tạo ra với sự rung của dây thanh âm).

    • Les consonnes "b", "v", "z" sont des consonnes sonores. (Các phụ âm "b", "v", "z" là những phụ âm hữu thanh.)
  • "Consonne sourde": phụ âm vô thanh (phụ âm tạo ra không sự rung của dây thanh âm).

    • Les consonnes "p", "t", "f" sont des consonnes sourdes. (Các phụ âm "p", "t", "f" là những phụ âm vô thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Consonantique (tính từ): (thuộc về) phụ âm.

    • Un système consonantique. (Một hệ thống phụ âm.)
  • Consonance (danh từ giống cái): sự hài âm, sự tương hợp về âm thanh (thường trong thơ ca).

    • La consonance entre deux mots. (Sự hài âm giữa hai từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lettre non-voyelle: chữ cái không phải nguyên âm.
  • Son consonantique: âm phụ âm.
Các cụm từ liên quan
  • Groupe de consonnes: cụm phụ âm (nhiều phụ âm đứng cạnh nhau).

    • "Str" dans "strict" est un groupe de consonnes. ("Str" trong "strict" là một cụm phụ âm.)
  • Consonne d'appui: phụ âm đệm, phụ âm hỗ trợ.

    • Cette consonne sert de consonne d'appui pour la prononciation. (Phụ âm này đóng vai trò là phụ âm đệm cho việc phát âm.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas avoir une consonne à se mettre sous la dent: (nghĩa bóng) không để ăn, rất đói.
    • Après la randonnée, ils n'avaient pas une consonne à se mettre sous la dent. (Sau chuyến đi bộ đường dài, họ chẳng để ăn cả.)
consonne

Une fille apprend à prononcer la consonne "r" en classe.

danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm

Từ gần giống

Từ chứa "consonne"