cao cả

  1. haut; élevé; noble; sublime
    • Đức hạnh cao cả
      hautes vertus
    • Cử chỉ cao cả
      geste élevé
    • Tấm lòng cao cả
      coeur noble
    • Sự quên mình cao cả
      sublime abnégation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cao cả"

cao cả
Tinh thần cao cả của người lính cứu hỏa đã cứu sống đứa trẻ.