cao hứng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hứng thú, cảm hứng lên cao: Trạng thái tinh thần phấn chấn, vui vẻ, đầy cảm hứng, thường dẫn đến mong muốn hành động hoặc sáng tạo ngay lập tức.
- Háo hức, phấn khích: Cảm giác thích thú, hào hứng trước một sự việc, khiến người ta muốn tham gia hoặc bày tỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thấy không khí vui nhộn, anh ấy cao hứng đề nghị mời mọi người đi ăn.
- Nghe nhạc hay, bà cao hứng hát theo.
- Được khen ngợi, cậu bé cao hứng kể về thành tích của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lên cơn cao hứng": diễn tả một đợt, một khoảnh khắc cảm hứng bất chợt và mạnh mẽ.
- Ông cụ thỉnh thoảng lên cơn cao hứng là lại vẽ tranh.
- "cao hứng quá đà": diễn tả sự phấn khích quá mức, có thể dẫn đến những hành động thiếu suy nghĩ.
- Anh ta cao hứng quá đà mà hứa hẹn nhiều thứ không thực hiện được.
Biến thể và từ gần giống
- Hứng khởi (tính từ): Có hứng thú, phấn khởi để bắt đầu làm việc gì đó.
- Anh ấy đang rất hứng khởi với dự án mới.
- Phấn chấn (tính từ): Tinh thần vui vẻ, sảng khoái, thoải mái.
- Sau kỳ nghỉ, tinh thần anh ấy trông rất phấn chấn.
Từ đồng nghĩa
- Hào hứng: Cảm thấy thích thú và mong đợi.
- Hưng phấn: Trạng thái tinh thần hưng thịnh, phấn khích.
- Say sưa: Mải mê, đắm chìm trong cảm xúc hoặc công việc.
Từ trái nghĩa
- Chán nản: Không còn hứng thú, thiếu nhiệt tình.
- Ủ rũ: Buồn bã, thiếu sức sống.
- Bình thản: Thản nhiên, không có cảm xúc mãnh liệt.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Cao hứng lên": (Cụm động từ) Trở nên cao hứng.
- Nghe tin vui, cả nhà cao hứng lên.
- "Theo cơn cao hứng": Hành động theo cảm hứng nhất thời, không có kế hoạch trước.
- Chuyến đi này hoàn toàn là theo cơn cao hứng của chúng tôi.
- tt. (H. hứng: hứng thú) Có hứng thú ở mức cao: Thăm vịnh Hạ-long, cao hứng làm một bài thơ bát cú.