cao kiến

noun
  1. Excellent idea
    • ý kiến ấy quả là một cao kiến
      that is really an excellent idea
adj
  1. Sage, sagacious, far-sighted, clear-sighted
    • những bậc cao kiến
      the sage
cao kiến
Một nhà lãnh đạo đưa ra cao kiến trong cuộc họp.