cao lương

noun
  1. Kaoliang
  2. Good fare, delicate dishes
    • cao lương mỹ vị
      delicacy
    • bữa tiệc nhiều cao lương mỹ vị
      a banquet full of delicacies

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

cao lương
Người nông dân thu hoạch cao lương trên cánh đồng.