cao số

  1. To get married late (nói về con gái)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cao số"

cao số
Chị ấy đã ngoài ba mươi mà vẫn chưa lập gia đình, mọi người bảo chị ấy cao số.