cao tay

  1. Highly able, highly capable
    • thầy thuốc cao tay
      a highly able physician
    • gặp một địch thủ cao tay
      to face a highly capable opponent

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cao tay
Anh ấy là một tay chơi cờ cao tay, khó ai thắng nổi.