cao thế

Học thuật
Thân thiện
cao thế

Đường dây cao thế chạy qua cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện cao thế: Dùng để chỉ dòng điện điện áp rất cao, thường được sử dụng trong việc truyền tải điện năng đi xa trên các đường dây điện. Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khu vực này đường dây cao thế chạy qua, rất nguy hiểm.
    • Công nhân phải trang bị đồ bảo hộ đặc biệt khi sửa chữa đường điện cao thế.
    • Trạm biến áp nhiệm vụ hạ áp từ điện cao thế xuống điện áp thấp để sử dụng trong sinh hoạt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật điện an toàn lao động. nhấn mạnh đến mức độ nguy hiểm do điện áp cực cao.
    • Cột điện cao thế thường rất cao biển cảnh báo nguy hiểm.
    • Phải giữ khoảng cách an toàn với đường dây cao thế.
Biến thể từ liên quan
  • Điện cao thế: Cụm danh từ đầy đủ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "cao thế".
  • Điện hạ thế: Điện điện áp thấp, dùng cho sinh hoạt sản xuất thông thường.
  • Điện trung thế: Điện điện ápmức trung bình, giữa cao thế hạ thế.
Từ đồng nghĩa
  • Điện cao áp: Cùng chỉ dòng điện điện áp rất cao. (Lưu ý: "cao thế" "cao áp" có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • "Cao thế" hầu như luôn được hiểu "điện cao thế". Từ này ít khi được dùng độc lập với nghĩa khác trong văn nói thông thường.
  • Đây một thuật ngữ kỹ thuật, cần phân biệt với từ "cao" (chiều cao) "thế" (thế lực, thế đứng) khi chúng đứng riêng lẻ.
cao thế

Đường dây cao thế chạy qua cánh đồng.

  1. Nh. Điện cao thế.