caoutchouc
/'kautʃuk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cao su: Một chất liệu đàn hồi, có tính đàn hồi cao, thu được từ nhựa mủ (latex) của một số loài cây, đặc biệt là cây cao su (Hevea brasiliensis). Nó có thể được xử lý (lưu hóa) và chế tạo thành nhiều loại sản phẩm khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The early raincoats were made from caoutchouc. (Những chiếc áo mưa thời kỳ đầu được làm từ cao su.)
- Caoutchouc is the raw material for many industrial products. (Cao su là nguyên liệu thô cho nhiều sản phẩm công nghiệp.)
- The native people showed the explorers how to collect caoutchouc from the trees. (Người bản địa chỉ cho những nhà thám hiểm cách thu hoạch cao su từ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Natural caoutchouc": chỉ cao su tự nhiên, phân biệt với cao su tổng hợp (synthetic rubber).
- The tires are made from natural caoutchouc. (Những chiếc lốp xe được làm từ cao su tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Rubber (n): cao su. Đây là từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại để chỉ cùng một chất liệu.
- India rubber (n): một tên gọi cũ khác của cao su tự nhiên.
- Gum elastic (n): một tên gọi lịch sử cho cao su.
Từ đồng nghĩa
- Rubber: cao su (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Elastic: chất đàn hồi (nghĩa rộng hơn, chỉ tính chất).
Lưu ý
- "Caoutchouc" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ các ngôn ngữ bản địa Nam Mỹ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "rubber" được sử dụng phổ biến hơn nhiều. "Caoutchouc" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, kỹ thuật hoặc khoa học để chỉ cao su tự nhiên ở dạng thô hoặc chưa qua xử lý.